médiateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.dja.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | médiateur /me.dja.tœʁ/ |
médiateurs /me.dja.tœʁ/ |
| Giống cái | médiateur /me.dja.tœʁ/ |
médiatrices /me.djat.ʁis/ |
médiateur /me.dja.tœʁ/
- Làm trung gian hòa giải.
- Commission médiatrice — ban trung gian hòa giải
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | médiateur /me.dja.tœʁ/ |
médiateurs /me.dja.tœʁ/ |
| Giống cái | médiatrice /me.djat.ʁis/ |
médiatrices /me.djat.ʁis/ |
médiateur /me.dja.tœʁ/
- Người làm trung gian hòa giải.
- médiateur chimique — (sinh vật học, sinh lý học) chất hóa học trung gian
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “médiateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)