médiatisation
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
médiatisation gc
- Sự trung gian hóa.
- (Sử học) Sự chuyển cho chư hầu (đất vốn thuộc hoàng đế Đức).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “médiatisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)