Bước tới nội dung

médiatisation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

médiatisation gc

  1. Sự trung gian hóa.
  2. (Sử học) Sự chuyển cho chư hầu (đất vốn thuộc hoàng đế Đức).

Tham khảo