méplat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.pla/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | méplats /me.pla/ |
méplats /me.pla/ |
| Giống cái | méplats /me.pla/ |
méplats /me.pla/ |
méplat /me.pla/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Mỏng.
- Bas-relief méplat — (nghệ thuật) nổi thấp mỏng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| méplat /me.pla/ |
méplats /me.pla/ |
méplat gđ /me.pla/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “méplat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)