Bước tới nội dung

méplat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực méplats
/me.pla/
méplats
/me.pla/
Giống cái méplats
/me.pla/
méplats
/me.pla/

méplat /me.pla/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Mỏng.
    Bas-relief méplat — (nghệ thuật) nổi thấp mỏng

Danh từ

Số ít Số nhiều
méplat
/me.pla/
méplats
/me.pla/

méplat /me.pla/

  1. Chỗ phẳng.
    Méplats du visage — chỗ phẳng ở mặt

Trái nghĩa

Tham khảo