Bước tới nội dung

mătură

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: matura, Matura, mătura, maturą

Tiếng Rumani

[sửa]

Cách phát âm

  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

mătură gc (số nhiều mături)

  1. Chổi.

Biến cách

Biến cách của mătură
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách mătură mătura mături măturile
sinh cách/dữ cách mături măturii mături măturilor
hô cách mătură, măturo măturilor

Từ dẫn xuất