maîtriser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /met.ʁi.ze/
Ngoại động từ
maîtriser ngoại động từ /met.ʁi.ze/
- Chế ngự, kềm chế.
- Maîtriser un animal furieux — chế ngự một con vật hung hăng
- Maîtriser ses passions — kềm chế dục vọng của mình
Trái nghĩa
- Obéir, soumettre (se)
- Délivrer
- Abandonner (s')
- éclater
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maîtriser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)