macabre
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈkɑːbµ;ù .ˈkɑː.brə/
Tính từ
macabre /mə.ˈkɑːbµ;ù .ˈkɑː.brə/
- Rùng rợn, khủng khiếp, kinh khủng; ma quỷ.
- danse macabre — điệu nhảy của tử thần; trò ma quỷ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “macabre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.kabʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | macabre /ma.kabʁ/ |
macabres /ma.kabʁ/ |
| Giống cái | macabre /ma.kabʁ/ |
macabres /ma.kabʁ/ |
macabre /ma.kabʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “macabre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)