madder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

madder

  1. (Thực vật học) Cây thiên thảo (một thứ cây rễ có chất đỏ dùng làm thuốc nhuộm).
  2. Thuốc nhuộm thiên thảo.

Tham khảo[sửa]