Bước tới nội dung

madras

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæ.drəsµ;ù mə.ˈdræs/

Danh từ

madras /ˈmæ.drəsµ;ù mə.ˈdræs/

  1. Vải maddrai (để may sơ mi).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mad.ʁas/

Danh từ

Số ít Số nhiều
madras
/mad.ʁas/
madras
/mad.ʁas/

madras /mad.ʁas/

  1. Vải mađrat (vải sọc màu dọc tơ ngang bông).
  2. Khăn mađrat (nữ buộc trên đầu).

Tham khảo