magistracy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈmæ.dʒə.strə.si]

Danh từ[sửa]

magistracy /ˈmæ.dʒə.strə.si/

  1. Chức quan toà.
  2. Nhiệm kỳ quan toà.
  3. Tập thể các quan toà.

Tham khảo[sửa]