magnificent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.sənt]

Tính từ[sửa]

magnificent /.sənt/

  1. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.
  2. (Thông tục) Rất đẹp, cừ, chiến.

Tham khảo[sửa]