Bước tới nội dung

magyar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæɡ.ˌjɑːr/

Tính từ

magyar /ˈmæɡ.ˌjɑːr/

  1. (Thuộc) Ma-gi-a; (thuộc) Hung-ga-ri.

Danh từ

magyar /ˈmæɡ.ˌjɑːr/

  1. Người Ma-gi-a; người Hung-ga-ri.
  2. Tiếng Ma-gi-a; tiếng Hung-ga-ri.

Tham khảo