Bước tới nội dung

mairie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

mairie

  1. Toà thị chính.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
mairie
/me.ʁi/
mairies
/me.ʁi/

mairie gc /me.ʁi/

  1. Chức xã trưởng; chức thị trưởng, chức đốc .
  2. Thị chính.
  3. Thị sảnh, tòa đốc .

Tham khảo