Bước tới nội dung

malappris

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.la.pʁi/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực malappris
/ma.la.pʁi/
malappris
/ma.la.pʁi/
Giống cái malappris
/ma.la.pʁi/
malappris
/ma.la.pʁi/

malappris /ma.la.pʁi/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Mất dạy.
    Enfant malappris — đứa trẻ mất dạy

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực malappris
/ma.la.pʁi/
malappris
/ma.la.pʁi/
Giống cái malapprise
/ma.la.pʁiz/
malappris
/ma.la.pʁi/

malappris /ma.la.pʁi/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Kẻ mất dạy.

Tham khảo