malappris
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.la.pʁi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malappris /ma.la.pʁi/ |
malappris /ma.la.pʁi/ |
| Giống cái | malappris /ma.la.pʁi/ |
malappris /ma.la.pʁi/ |
malappris /ma.la.pʁi/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mất dạy.
- Enfant malappris — đứa trẻ mất dạy
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malappris /ma.la.pʁi/ |
malappris /ma.la.pʁi/ |
| Giống cái | malapprise /ma.la.pʁiz/ |
malappris /ma.la.pʁi/ |
malappris /ma.la.pʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “malappris”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)