malsain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mal.sɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malsain /mal.sɛ̃/ |
malsains /mal.sɛ̃/ |
| Giống cái | malsaine /mal.sɛn/ |
malsaines /mal.sɛn/ |
malsain /mal.sɛ̃/
- Độc, không lành mạnh, nguy hại.
- Climat malsain — khí hậu độc
- Livre malsain — quyển sách không lành mạnh
- Influence malsaine — ảnh hưởng nguy hại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “malsain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)