mam'selle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mam.sɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mam'selle /mam.sɛl/ |
mam'selle /mam.sɛl/ |
mam'selle gc /mam.sɛl/
- (Thân mật) Viết tắt của mademoiselle.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mam'selle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)