manifesto

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

manifesto /ˌmæ.nə.ˈfɛs.ˌtoʊ/

  1. Bản tuyên ngôn.
    to issue a manifesto — ra một bản tuyên ngôn

Tham khảo[sửa]