manipular

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

manipular /mə.ˈnɪ.pjə.lɜː/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Lính trong trung đội La .

Tham khảo[sửa]