mannitol
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.nə.ˌtɔl/
Danh từ
mannitol /ˈmæ.nə.ˌtɔl/
- Như mannite.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mannitol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ma.ni.tɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mannitol /ma.ni.tɔl/ |
mannitol /ma.ni.tɔl/ |
mannitol gđ /ma.ni.tɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mannitol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)