mantissa

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mantissa /mæn.ˈtɪ.sə/

  1. (Toán học) Phần định trị (logarit).

Tham khảo[sửa]