many-sided

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

many-sided /ˌmɛ.ni.ˈsɑɪ.dəd/

  1. Nhiều mặt, nhiều phía.

Tham khảo[sửa]