Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Burunge
Hiện/ẩn mục
Tiếng Burunge
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Creole Nghi Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Creole Nghi Lan
2.1
Từ nguyên
2.2
Phó từ
2.3
Tham khảo
3
Tiếng Đông Hương
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đông Hương
3.1
Động từ
Đóng mở mục lục
mara
46 ngôn ngữ (định nghĩa)
العربية
Aymar aru
Azərbaycanca
Betawi
Català
Čeština
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Hausa
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Jawa
한국어
Kurdî
Latina
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Minangkabau
ဘာသာမန်
Bahasa Melayu
Malti
Nederlands
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenčina
Српски / srpski
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
ไทย
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Burunge
[
sửa
]
Danh từ
mara
ngựa
.
Tham khảo
Danh sách Swadesh tiếng Burunge
Tiếng Creole Nghi Lan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Nhật
まだ
(
mada
)
.
Phó từ
[
sửa
]
mara
vẫn
,
còn
.
Tham khảo
[
sửa
]
真田信治
[
Sanada Shinji
]
(
2015
), “
宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて
[
Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan
]
”, trong
奈良大学紀要
[
Kỷ yếu Đại học Nara
]
(bằng tiếng Nhật), số
43
Tiếng Đông Hương
[
sửa
]
Động từ
mara
nhìn
vào
,
do thám
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Burunge
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Burunge
Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
Phó từ tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Đông Hương
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ tiếng Đông Hương
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
mara
46 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài