mara
Giao diện
Tiếng Burunge
Danh từ
mara
- ngựa.
Tham khảo
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật まだ (mada).
Phó từ
mara
Tham khảo
Tiếng Đông Hương
Động từ
mara
Thể loại:
- Mục từ tiếng Burunge
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Burunge
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Phó từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Đông Hương
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Đông Hương