marbrier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /maʁ.bʁje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | marbrier /maʁ.bʁje/ |
marbrier /maʁ.bʁje/ |
| Giống cái | marbrier /maʁ.bʁje/ |
marbrier /maʁ.bʁje/ |
marbrier /maʁ.bʁje/
- (Thuộc) Đá hoa.
- Industrie marbrière — công nghiệp đá hoa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marbrier /maʁ.bʁje/ |
marbrier /maʁ.bʁje/ |
marbrier gđ /maʁ.bʁje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “marbrier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)