marchand
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /maʁ.ʃɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | marchand /maʁ.ʃɑ̃/ |
marchands /maʁ.ʃɑ̃/ |
| Giống cái | marchande /maʁ.ʃɑ̃d/ |
marchandes /maʁ.ʃɑ̃d/ |
marchand /maʁ.ʃɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | marchand /maʁ.ʃɑ̃/ |
marchands /maʁ.ʃɑ̃/ |
| Giống cái | marchande /maʁ.ʃɑ̃d/ |
marchandes /maʁ.ʃɑ̃d/ |
marchand /maʁ.ʃɑ̃/
- Người buôn bán, nhà buôn.
- Marchand d’étoffes — người buôn vải
- Marchand de canons — lái súng
- marchand de biens — người mua đi bán lại nhà đất
- marchand de sommeil — chủ trọ lấy giá đắt
- marchand de soupe — chủ quán cơm tồi+ hiệu trưởng trường tư làm tiền
- marchande d’amour; marchande de plaisir — gái đĩ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “marchand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)