Bước tới nội dung

marchander

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /maʁ.ʃɑ̃.de/

Ngoại động từ

marchander ngoại động từ /maʁ.ʃɑ̃.de/

  1. Mặc cả.
  2. Nhận khoán.
  3. Cho hà tiện, tiếc.
    Ne pas marchander les éloges — không tiếc lời khen

Trái nghĩa

Nội động từ

marchander nội động từ /maʁ.ʃɑ̃.de/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chần chừ.
    Marchander à faire quelque chose — chần chừ làm việc gì

Tham khảo