marchander
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /maʁ.ʃɑ̃.de/
Ngoại động từ
marchander ngoại động từ /maʁ.ʃɑ̃.de/
Trái nghĩa
Nội động từ
marchander nội động từ /maʁ.ʃɑ̃.de/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chần chừ.
- Marchander à faire quelque chose — chần chừ làm việc gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “marchander”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)