Bước tới nội dung

maritime

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈmær.ə.ˌtɑɪm/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

maritime /ˈmær.ə.ˌtɑɪm/

  1. (Thuộc) Biển; (thuộc) ngành hàng hải.
    maritime law — luật hàng hải
  2. Gần biển.
    the maritime provinces of the U.S.S.R. — những tỉnh gần biển của Liên-xô

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ma.ʁi.tim/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực maritime
/ma.ʁi.tim/
maritimes
/ma.ʁi.tim/
Giống cái maritime
/ma.ʁi.tim/
maritimes
/ma.ʁi.tim/

maritime /ma.ʁi.tim/

  1. () Bờ biển.
    Ville maritime — thành phố ở bờ biển
    Plante maritime — cây bờ biển
  2. (Bằng) Đường biển.
    Commerce maritime — mậu dịch đường biển

Tham khảo

[sửa]