marmalade

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈmɑːr.mə.ˌleɪd]

Danh từ[sửa]

marmalade /ˈmɑːr.mə.ˌleɪd/

  1. Mứt cam.

Tham khảo[sửa]