maronite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.rə.ˌnɑɪt/
Danh từ
maronite /ˈmæ.rə.ˌnɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maronite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʁɔ.nit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maronites /ma.ʁɔ.nit/ |
maronites /ma.ʁɔ.nit/ |
| Giống cái | maronites /ma.ʁɔ.nit/ |
maronites /ma.ʁɔ.nit/ |
maronite /ma.ʁɔ.nit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maronite /ma.ʁɔ.nit/ |
maronites /ma.ʁɔ.nit/ |
| Giống cái | maronite /ma.ʁɔ.nit/ |
maronites /ma.ʁɔ.nit/ |
maronite /ma.ʁɔ.nit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maronite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)