Bước tới nội dung

marten

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑːr.tᵊn/
Hoa Kỳ

Danh từ

marten /ˈmɑːr.tᵊn/

  1. (Động vật học) Chồn mactet.
  2. Bộ da lông chồn mactet.

Tham khảo