Bước tới nội dung

martin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑːr.tᵊn/

Danh từ

martin /ˈmɑːr.tᵊn/

  1. (Động vật học) Chim nhạn.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /maʁ.tɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
martin
/maʁ.tɛ̃/
martins
/maʁ.tɛ̃/

martin /maʁ.tɛ̃/

  1. (Động vật học) Chim sáo.

Tham khảo