Bước tới nội dung

mascara

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mæ.ˈskær.ə/

Danh từ

mascara /mæ.ˈskær.ə/

  1. Thuốc bôi mi mắt.

Tham khảo