mastaba
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæs.tə.bə/
Danh từ
mastaba /ˈmæs.tə.bə/
- Như mastabah.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mastaba”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /mas.ta.ba/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mastaba /mas.ta.ba/ |
mastabas /mas.ta.ba/ |
mastaba gđ /mas.ta.ba/
- Lăng (Ai Cập).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mastaba”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)