Bước tới nội dung

mastoc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mas.tɔk/

Tính từ

mastoc /mas.tɔk/

  1. (Thân mật) Bè bè, nặng nề.
    Une taille mastoc — một thân hình bè bè

Danh từ

Số ít Số nhiều
mastoc
/mas.tɔk/
mastoc
/mas.tɔk/

mastoc /mas.tɔk/

  1. (Thân mật, từ cũ, nghĩa cũ) Người bè bè.

Tham khảo