math.
Giao diện
Xem thêm: math
Tiếng Anh
Từ nguyên
- toán học
- Viết tắt từ mathematical.
- nhà toán học
- Viết tắt từ mathematician.
Từ viết tắt
math.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “math.”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)