matte
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
matte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “matte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| matte /mat/ |
mattes /mat/ |
matte gc /mat/
- (Kỹ thuật) Sten (luyện kim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “matte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)