Bước tới nội dung

mauvaiseté

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɔ.vɛ.zə.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mauvaiseté
/mɔ.vɛ.zə.te/
mauvaiseté
/mɔ.vɛ.zə.te/

mauvaiseté gc /mɔ.vɛ.zə.te/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tính xấu, tính độc ác.

Tham khảo