maze
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmeɪz/
Danh từ
maze /ˈmeɪz/
- Cung mê; đường rồi.
- (Nghĩa bóng) Trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm.
- to be in a maze — ở trong một trạng thái rối rắm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)