Bước tới nội dung

medievalism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.və.ˌlɪ.zəm/

Danh từ

medievalism /.və.ˌlɪ.zəm/

  1. Sự nghiên cứu thời Trung cổ; trung cổ học.

Tham khảo