meek
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmik/
Tính từ
meek /ˈmik/
- Hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn.
- as meek as a lamb (as Moses) — hiền lành như con cừu, lành như đất, lành như bụt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “meek”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)