Bước tới nội dung

melanesian

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌmɛ.lə.ˈni.ʒən/

Danh từ[sửa]

melanesian /ˌmɛ.lə.ˈni.ʒən/

  1. Ngôn ngữ Mêlanêdi.
  2. Người Mêlanêdi (quần đảo Tây-Nam Thái Bình Dương).

Tham khảo[sửa]