memory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈmɛməɹi/, /ˈmɛmɹi/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - (pin-pen) IPA(ghi chú): /ˈmɪm(ə)ɹi/
- Vần: -ɛməɹi, -ɛmɹi
- Tách âm: mem‧o‧ry, mem‧ory
Danh từ
memory /ˈmɛm.ri/
- Sự nhớ, trí nhớ, ký ức.
- to have a good memory — có trí nhớ tốt, nhớ lâu
- to commit to memory — nhớ, ghi nhớ
- within the memory of man; within living memory — trong khoảng thời gian mà loài người còn nhớ lại được
- Kỷ niệm, sự tưởng nhớ.
- to keep the memory of — giữ kỷ niệm của
- in memory of — để kỷ niệm, để tưởng nhớ tới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “memory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)