meneur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /mǝ.nœʁ/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực meneur
/mǝ.nœʁ/
meneurs
/mǝ.nœʁ/
Giống cái meneuse
/mǝ.nøz/
meneurs
/mǝ.nœʁ/

meneur /mǝ.nœʁ/

  1. Người cầm đầu.
    Le meneur d’une conspiration — người cầm đầu cuộc mưu phản
    meneur de jeu — người đầu trò (trong cuộc vui)

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực meneur
/mǝ.nœʁ/
meneurs
/mǝ.nœʁ/
Giống cái meneuse
/mǝ.nøz/
meneurs
/mǝ.nœʁ/

meneur /mǝ.nœʁ/

  1. (Poule meneuse) mẹ nuôi con vịt.

Tham khảo[sửa]