mennonite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.nə.ˌnɑɪt/
Danh từ
mennonite /ˈmɛ.nə.ˌnɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mennonite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.nɔ.nit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mennonite /me.nɔ.nit/ |
mennonites /me.nɔ.nit/ |
| Giống cái | mennonite /me.nɔ.nit/ |
mennonites /me.nɔ.nit/ |
mennonite /me.nɔ.nit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mennonite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)