Bước tới nội dung

mercantile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɜː.kən.ˌtil/

Tính từ

mercantile /ˈmɜː.kən.ˌtil/

  1. Buôn, buôn bán.
    mercantile marine — đội thuyền buôn
  2. Hám lợi, vụ lợi.

Thành ngữ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɛʁ.kɑ̃.til/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực mercantile
/mɛʁ.kɑ̃.til/
mercantiles
/mɛʁ.kɑ̃.til/
Giống cái mercantile
/mɛʁ.kɑ̃.til/
mercantiles
/mɛʁ.kɑ̃.til/

mercantile /mɛʁ.kɑ̃.til/

  1. (Theo kiểu) Con buôn, hám lợi.
    Esprit mercantile — óc con buôn
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Buôn bán.
    Opérations mercantiles — công việc buôn bán

Tham khảo