mercifulness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɜː.sɪ.fəl.nəs/
Danh từ
mercifulness /ˈmɜː.sɪ.fəl.nəs/
- lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng từ bi.
- Lòng khoan dung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mercifulness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)