merle
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
merle
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “merle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɛʁl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| merle /mɛʁl/ |
merles /mɛʁl/ |
merle gđ /mɛʁl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “merle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)