merry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

merry /ˈmɛr.i/

  1. Vui, vui vẻ.
    to make merry — vui đùa, chơi đùa; liên hoan
    to make merry over somebody — trêu chòng ai, đùa ai, chế giễu ai
  2. (Thông tục) Ngà ngà say, chếnh choáng.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Vui vẻ, thú vị, dễ chịu.
    the merry month of May — tháng năm dễ chịu
    merry English — nước Anh vui vẻ

Tham khảo[sửa]