Bước tới nội dung

messenger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɛ.sᵊn.dʒɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

messenger /ˈmɛ.sᵊn.dʒɜː/

  1. Người đưa tin, sứ giả.

Tham khảo