metabolism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

metabolism /mə.ˈtæ.bə.ˌlɪ.zəm/

  1. (Sinh vật học) Sự trao đổi chất.

Tham khảo[sửa]