metaphysical

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

metaphysical /.ˈfɪ.zɪ.kəl/

  1. Siêu hình.
  2. Lý thuyết suông, trừu tượng.

Tham khảo[sửa]