meublant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mœ.blɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | meublant /mœ.blɑ̃/ |
meublant /mœ.blɑ̃/ |
| Giống cái | meublant /mœ.blɑ̃/ |
meublant /mœ.blɑ̃/ |
meublant /mœ.blɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “meublant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)